hệ thống pin lưu trữ năng lượng cho hộ gia đình 5 kWh, 10 kWh, 15 kWh, 20 kWh, 25 kWh, 30 kWh
Apollo A là một hệ thống pin lưu trữ năng lượng thông minh và hiệu quả cho hộ gia đình, phù hợp với nhu cầu sử dụng điện hàng ngày trong gia đình, lưu trữ năng lượng quang điện và cung cấp nguồn điện dự phòng khẩn cấp. Hệ thống hỗ trợ nhiều chế độ vận hành và đa dạng phương thức đầu vào/đầu ra, bao gồm lưới điện, pin và pin quang điện (PV), đáp ứng nhu cầu của người dùng về cả độ ổn định và hiệu quả kinh tế của nguồn điện.
- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Apollo A là một hệ thống pin lưu trữ năng lượng thông minh và hiệu quả cho hộ gia đình, phù hợp với nhu cầu sử dụng điện hàng ngày trong gia đình, lưu trữ năng lượng quang điện và cung cấp nguồn điện dự phòng khẩn cấp. Hệ thống hỗ trợ nhiều chế độ vận hành và đa dạng phương thức đầu vào/đầu ra, bao gồm lưới điện, pin và pin quang điện (PV), đáp ứng nhu cầu của người dùng về cả độ ổn định và hiệu quả kinh tế của nguồn điện.
| Inverter | Mô hình | SCAP-A-51.2-100 | SCAP-A-51.2-200 | SCAP-A-51.2-300 | SCAP-A-51.2-400 | SCAP-A-51.2-500 | SCAP-A-51.2-600 |
| Công suất định mức | 5KW | ||||||
| Điện áp định mức AC | 230VAC | ||||||
| Tần số định số | 50Hz | ||||||
| Hiệu suất | >94% | ||||||
| Thời gian chuyển giao | 10ms | ||||||
| Hình sóng | Sóng sin thuần túy | ||||||
| Quá áp pin | 58,4v | ||||||
| Cảnh báo điện áp pin thấp | 45V | ||||||
| Sạc điện áp không đổi | 58,4v | ||||||
| Điện áp nổi | 56V | ||||||
| Dòng sạc tối đa | 100A | ||||||
| Giao diện thông tin liên lạc | RS232 (Bộ nghịch lưu)/RS485 (BMS) | ||||||
| Kích thước | 60*40,5*18 cm | ||||||
| Đầu vào AC | Điện áp danh nghĩa | 230VAC | |||||
| Phạm vi điện áp | 90-280VAC | ||||||
| Tần số định số | 50Hz | ||||||
| Phạm vi tần số | 40-70Hz | ||||||
| Dòng điện định mức | 30A | ||||||
| Dòng điện xoay chiều tối đa | 60A | ||||||
| Đầu vào PV | Điện áp tối đa | 500V | |||||
| Điện áp tối ưu | 300–400 V | ||||||
| Phạm vi điện áp | 120–500 VDC | ||||||
| Sức mạnh tối đa | 5500W | ||||||
| Ắc quy | Công suất định mức |
5120Wh (100 Ah) |
10240Wh (200 Ah) |
15360wh (300Ah) |
20480Wh (400Ah) |
25600Wh (500Ah) |
30720Wh (600Ah) |
| Điện áp danh nghĩa | 51.2V | ||||||
| Điện áp xả | 43,2V–58,4V | ||||||
| Phạm vi – Dòng sạc tiêu chuẩn | 50A | ||||||
| Dòng sạc tối đa | 100A | ||||||
| Dòng xả tối đa | 100A | ||||||
| Độ sâu xả | 90% | ||||||
| Giao diện thông tin liên lạc | Can/rs485 | ||||||
| Chu kỳ cuộc sống | ≥6000 chu kỳ, 25±2°C, tốc độ sạc 0,5C, dung lượng cuối đời (EOL) đạt 80% | ||||||
| Dải nhiệt độ làm việc | Sạc: 0°C–50°C; Xả: -10°C–60°C | ||||||
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C-60°C | ||||||
| Kích thước | 60*40,5*19,5 cm | ||||||

| Thành phần | Tên | Mô tả |
| ① | Màn hình LCD | Hiển thị dữ liệu vận hành hệ thống như mức pin, chế độ và trạng thái đầu vào/đầu ra |
| ② | Chỉ báo trạng thái |
Luôn sáng: Chế độ điện lưới, đầu ra AC bình thường Nhấp nháy: Chế độ pin, cấp nguồn từ pin hoặc pin mặt trời (PV) |
| ③ | Chỉ báo sạc |
Luôn sáng: Pin đã sạc đầy Nhấp nháy: Đang sạc pin |
| ④ | Bộ chỉ báo sự cố |
Luôn sáng: Bộ nghịch lưu gặp sự cố Nhấp nháy: Cảnh báo bộ nghịch lưu |
| ⑤ | Nút ESC | Thoát khỏi thiết lập hiện tại hoặc quay lại tùy chọn trước đó |
| ⑥ | Nút Tăng | Quay lại tùy chọn trước đó |
| 7 | Nút XUỐNG | Di chuyển đến tùy chọn tiếp theo |
| ⑧ | Nút XÁC NHẬN | Xác nhận lựa chọn hoặc vào chế độ thiết lập |
- Chế độ Lưới điện: Hệ thống được cấp điện từ lưới điện xoay chiều (AC); đèn báo trạng thái sáng liên tục.
- Chế độ Pin: Hệ thống được cấp điện từ pin hoặc pin mặt trời (PV); đèn báo trạng thái nhấp nháy.
- Trạng thái sạc: Đèn chỉ báo sạc nhấp nháy trong quá trình sạc và sáng liên tục khi sạc đầy.
- Trạng thái lỗi/cảnh báo: Đèn chỉ báo lỗi sáng hoặc nhấp nháy để cảnh báo người dùng kiểm tra hệ thống.
IV. Thông tin đóng gói và vận chuyển
- Nội dung đóng gói: Bộ chính, hướng dẫn sử dụng, phụ kiện lắp đặt (theo danh sách đóng gói thực tế)
- Phương thức vận chuyển: Đóng gói chống sốc tiêu chuẩn, phù hợp cho vận chuyển đường bộ, đường biển và đường hàng không (tuân theo quy định về vận chuyển pin)
